trung điểm

Học thuật
Thân thiện
trung điểm

Trung điểm chia đoạn thẳng thành hai phần bằng nhau.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Toán học):
    • Điểm nằm chính giữa một đoạn thẳng: "Trung điểm" điểm duy nhất trên một đoạn thẳng chia đoạn thẳng đó thành hai phần độ dài bằng nhau. cách đều hai đầu mút của đoạn thẳng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong hình học, trung điểm của một đoạn thẳng một khái niệm cơ bản.
    • Để tìm trung điểm của đoạn AB, ta lấy trung bình cộng tọa độ của hai điểm A B.
    • Điểm M được gọi là trung điểm của đoạn thẳng CD CM = MD.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tính chất của trung điểm": Trong hình học, trung điểm nhiều tính chất quan trọng, chẳng hạn như tâm đối xứng của đoạn thẳng.

    • Đường thẳng đi qua trung điểm vuông góc với đoạn thẳng được gọi là đường trung trực.
  • "Xác định trung điểm": Chỉ phương pháp tìm điểm chính giữa.

    • Bạn có thể xác định trung điểm bằng compa thước thẳng không cần đo độ dài.
Biến thể từ liên quan
  • Đoạn thẳng (danh từ): Phần đường thẳng nối liền hai điểm.
  • Đường trung trực (danh từ): Đường thẳng vuông góc với một đoạn thẳng tại trung điểm của đoạn thẳng đó.
  • Trung tuyến (danh từ): Trong hình học, đặc biệt tam giác, đoạn thẳng nối từ một đỉnh đến trung điểm của cạnh đối diện.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
  • Điểm chính giữa: Cách nói thông thường, ít dùng trong toán học chính thống hơn "trung điểm".
  • Điểm giữa: Cách diễn đạt ngắn gọn, có thể dùng trong ngữ cảnh không quá trang trọng.
Cụm từ liên quan
  • Tìm trung điểm: Hành động xác định vị trí của điểm chính giữa.
    • Bài toán yêu cầu chúng ta tìm trung điểm của đoạn nối hai thành phố trên bản đồ.
  • trung điểm: Cấu trúc khẳng định vị trí của một điểm.
    • Nếu MA = MB M nằm trên AB, thì M trung điểm của AB.
Thành ngữ/Cách diễn đạt liên quan
  • vào vị trí trung điểm: (Dùng trong ngữ cảnh mở rộng, ẩn dụ) Chỉ việcvào vị trí trung gian, cân bằng giữa hai phía.
    • Trong cuộc tranh luận, anh ấy luôn cố gắng đứngvị trí trung điểm để điều hòa ý kiến.
trung điểm

Trung điểm chia đoạn thẳng thành hai phần bằng nhau.

  1. (toán) d. Điểm ở chính giữa một đoạn thẳng.